Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 西红柿 (xī hóng shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
西红柿
HSK 4
Cách viết từ 西红柿
西红柿
xī
hóng
shì
cà chua
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
Tây
Học chữ 西
Dừng
Phát lại
Chậm
hóng
màu đỏ; đỏ
Học chữ 红
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
买
了
西
红
柿
。
Tập viết từng chữ
西
红
Từ liên quan với 西红柿
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
红
hóng
màu đỏ; đỏ
西瓜
xī
guā
dưa hấu
红色
hóng
sè
màu đỏ
西方
Xī
fāng
phương Tây
西南
xī
nán
tây nam
西北
Xī
běi
tây bắc
西医
xī
yī
Tây y
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
西
xī
Tây
西部
xī
bù
phía Tây