Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 东西 (dōng xī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
东西
HSK 1
Cách viết từ 东西
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dōng
Đông (phía, hướng)
Học chữ 东
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
Tây
Học chữ 西
Ví dụ
这
是
什
么
东
西
?
Tập viết từng chữ
东
西
Từ liên quan với 东西
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
东边
dōng
bian
Phía Đông, hướng Đông
西瓜
xī
guā
dưa hấu
西方
Xī
fāng
phương Tây
东方
Dōng
fāng
phương đông
东北
Dōng
běi
đông bắc
西南
xī
nán
tây nam
西北
Xī
běi
tây bắc
东南
dōng
nán
đông nam
西医
xī
yī
Tây y
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
东
dōng
Đông (phía, hướng)