Đang tải...
Phồn thể: 東西
Pinyin không dấu: dongxi / dong xi
东西 (dōng xī) nghĩa là “Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 東西 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这是什么东西?
Zhè shì shénme dōngxi?
What is this thing?
Cập nhật: 2026-05-27