Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 西南 (xī nán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
西南
HSK 2
Cách viết từ 西南
西南
xī
nán
tây nam
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
Tây
Học chữ 西
Dừng
Phát lại
Chậm
nán
Nam; phía Nam
Học chữ 南
Ví dụ
他
家
在
西
南
方
。
Tập viết từng chữ
西
南
Từ liên quan với 西南
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
南边
nán
bian
phía Nam, miền Nam
西瓜
xī
guā
dưa hấu
南方
nán
fāng
phương nam
西方
Xī
fāng
phương Tây
西北
Xī
běi
tây bắc
东南
dōng
nán
đông nam
西医
xī
yī
Tây y
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
南
nán
Nam; phía Nam
西
xī
Tây