Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 西医 (xī yī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
西医
HSK 2
Cách viết từ 西医
西医
xī
yī
Tây y
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
Tây
Học chữ 西
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
去
看
西
医
。
Tập viết từng chữ
西
Từ liên quan với 西医
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
医生
yī
shēng
bác sĩ
医院
yī
yuàn
bệnh viện
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
西瓜
xī
guā
dưa hấu
西方
Xī
fāng
phương Tây
西南
xī
nán
tây nam
西北
Xī
běi
tây bắc
中医
Zhōng
yī
Đông y
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
西
xī
Tây
西部
xī
bù
phía Tây