Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
医院
HSK 1
Cách viết từ 医院 (yī yuàn) — thứ tự nét từng chữ
医院
yī
yuàn
bệnh viện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yuàn
sân; viện
Học chữ 院
Ví dụ
医
院
在
那
边
。
Nghĩa của 医院 →
Tập viết từng chữ
院
Từ liên quan với 医院
医生
yī
shēng
bác sĩ
学院
xué
yuàn
học viện
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
院
yuàn
sân; viện
住院
zhù
yuàn
nhập viện
院长
yuàn
zhǎng
viện trưởng
院子
yuàn
zi
sân
出院
chū
yuàn
xuất viện
中医
Zhōng
yī
Đông y
西医
xī
yī
Tây y
医疗
yī
liáo
y tế; điều trị
医学
yī
xué
y học