Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
医疗
HSK 4
Cách viết từ 医疗 (yī liáo) — thứ tự nét từng chữ
医疗
yī
liáo
y tế; điều trị
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
中
国
的
医
疗
水
平
提
高
了
。
Nghĩa của 医疗 →
Từ liên quan với 医疗
医生
yī
shēng
bác sĩ
医院
yī
yuàn
bệnh viện
中医
Zhōng
yī
Đông y
西医
xī
yī
Tây y
医学
yī
xué
y học
疗养
liáo
yǎng
điều dưỡng; dưỡng bệnh
治疗
zhì
liáo
điều trị
医药
yī
yào
y dược (thuốc men)