Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 住院 (zhù yuàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
住院
HSK 2
Cách viết từ 住院
住院
zhù
yuàn
nhập viện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhù
sống, ở, cư trú
Học chữ 住
Dừng
Phát lại
Chậm
yuàn
sân; viện
Học chữ 院
Ví dụ
他
住
院
了
。
Tập viết từng chữ
住
院
Từ liên quan với 住院
医院
yī
yuàn
bệnh viện
住
zhù
sống, ở, cư trú
记住
jì
zhu
nhớ, ghi nhớ, nhớ kỹ
学院
xué
yuàn
học viện
电影院
diàn
yǐng
yuàn
rạp chiếu phim
院
yuàn
sân; viện
院长
yuàn
zhǎng
viện trưởng
院子
yuàn
zi
sân
住房
zhù
fáng
nhà ở
出院
chū
yuàn
xuất viện
站住
zhàn
zhù
đứng lại
抓住
zhuā
zhù
bắt được, tóm được; nắm bắt, nắm chắc; thu hút, hấp dẫn