Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 站住 (zhàn zhù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
站住
HSK 2
Cách viết từ 站住
站住
zhàn
zhù
đứng lại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhàn
trạm, bến, ga
Học chữ 站
Dừng
Phát lại
Chậm
zhù
sống, ở, cư trú
Học chữ 住
Ví dụ
站
住
,
别
跑
!
Tập viết từng chữ
站
住
Từ liên quan với 站住
住
zhù
sống, ở, cư trú
记住
jì
zhu
nhớ, ghi nhớ, nhớ kỹ
车站
chē
zhàn
ga, bến xe
火车站
huǒ
chē
zhàn
住院
zhù
yuàn
nhập viện
住房
zhù
fáng
nhà ở
地铁站
dì
tiě
zhàn
ga tàu điện ngầm
站
zhàn
trạm, bến, ga
抓住
zhuā
zhù
bắt được, tóm được; nắm bắt, nắm chắc; thu hút, hấp dẫn
加油站
jiā
yóu
zhàn
trạm xăng
网站
wǎng
zhàn
trang web
忍不住
rěn
bu
zhù
không thể chịu nổi, không nhịn được