Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
西
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 西 (xī) — thứ tự nét chuẩn
西
xī
Tây
Ví dụ
太
阳
从
西
方
落
下
。
Nghĩa của 西 →
Tập viết
Từ liên quan với 西
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
西瓜
xī
guā
dưa hấu
西方
Xī
fāng
phương Tây
西南
xī
nán
tây nam
西北
Xī
běi
tây bắc
西医
xī
yī
Tây y
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
西部
xī
bù
phía Tây
西红柿
xī
hóng
shì
cà chua
西装
xī
zhuāng
com lê, áo tây
东张西望
dōng
zhāng
xī
wàng