Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
西装
HSK 5
Cách viết từ 西装
西装
xī
zhuāng
com lê, áo tây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
Tây
Học chữ 西
Dừng
Phát lại
Chậm
zhuāng
lắp; chứa; giả vờ
Học chữ 装
Ví dụ
他
穿
着
一
身
西
装
去
面
试
。
Tập viết từng chữ
西
装
Từ liên quan với 西装
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
西瓜
xī
guā
dưa hấu
西方
Xī
fāng
phương Tây
西南
xī
nán
tây nam
西北
Xī
běi
tây bắc
西医
xī
yī
Tây y
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
西
xī
Tây
西部
xī
bù
phía Tây
西红柿
xī
hóng
shì
cà chua
装置
zhuāng
zhì
thiết bị; lắp đặt
Cách viết từ 西装 (xī zhuāng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt