Đang tải...
Phồn thể: 西裝
Pinyin không dấu: xizhuang / xi zhuang
西装 (xī zhuāng) nghĩa là “com lê, áo tây”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 西裝 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 套
他穿着一身西装去面试。
Tā chuān zhe yī shēn xīzhuāng qù miànshì.
He wore a suit to the interview.
Cập nhật: