Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 西餐 (xī cān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
西餐
HSK 2
Cách viết từ 西餐
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xī
Tây
Học chữ 西
Dừng
Phát lại
Chậm
cān
bữa, bữa cơm (trưa, tối)
Học chữ 餐
Ví dụ
你
喜
欢
吃
西
餐
吗
?
Tập viết từng chữ
西
餐
Từ liên quan với 西餐
东西
dōng
xī
Đông Tây; đồ, đồ vật, đồ dùng
西边
xī
biān
phía Tây, hướng Tây
西瓜
xī
guā
dưa hấu
早餐
zǎo
cān
bữa sáng
晚餐
wǎn
cān
bữa tối
午餐
wǔ
cān
bữa trưa
西方
Xī
fāng
phương Tây
西南
xī
nán
tây nam
西北
Xī
běi
tây bắc
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
中餐
zhōng
cān
món Trung; bữa ăn kiểu Trung
西医
xī
yī
Tây y