Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 晚餐 (wǎn cān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
晚餐
HSK 2
Cách viết từ 晚餐
晚餐
wǎn
cān
bữa tối
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎn
tối, muộn
Học chữ 晚
Dừng
Phát lại
Chậm
cān
bữa, bữa cơm (trưa, tối)
Học chữ 餐
Ví dụ
晚
餐
你
想
吃
什
么
?
Tập viết từng chữ
晚
餐
Từ liên quan với 晚餐
晚
wǎn
tối, muộn
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối
晚上
wǎn
shang
buổi tối
晚安
wǎn
ān
chúc ngủ ngon
早餐
zǎo
cān
bữa sáng
晚会
wǎn
huì
buổi dạ hội; buổi biểu diễn
午餐
wǔ
cān
bữa trưa
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
中餐
zhōng
cān
món Trung; bữa ăn kiểu Trung
晚报
wǎn
bào
báo chiều
西餐
xī
cān
món Âu; đồ ăn phương Tây
餐厅
cān
tīng
quán ăn, nhà ăn