Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 晚上 (wǎn shang) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
晚上
HSK 2
Cách viết từ 晚上
晚上
wǎn
shang
buổi tối
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎn
tối, muộn
Học chữ 晚
Dừng
Phát lại
Chậm
shǎng
trên
Học chữ 上
Ví dụ
晚
上
我
看
电
视
。
Tập viết từng chữ
晚
上
Từ liên quan với 晚上
上
shǎng
trên
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
晚
wǎn
tối, muộn
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
上次
shàng
cì
lần trước
上学
shàng
xué
đi học
上课
shàng
kè
lên lớp; vào học; đi học; đến lớp
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối