Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 晚安 (wǎn ān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
晚安
HSK 2
Cách viết từ 晚安
晚安
wǎn
ān
chúc ngủ ngon
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎn
tối, muộn
Học chữ 晚
Dừng
Phát lại
Chậm
Ān
yên; bình an
Học chữ 安
Ví dụ
晚
安
,
明
天
见
。
Tập viết từng chữ
晚
安
Từ liên quan với 晚安
晚
wǎn
tối, muộn
晚饭
wǎn
fàn
bữa tối, cơm tối
晚上
wǎn
shang
buổi tối
晚餐
wǎn
cān
bữa tối
晚会
wǎn
huì
buổi dạ hội; buổi biểu diễn
晚报
wǎn
bào
báo chiều
一路平安
yī
lù
píng
ān
thượng lộ bình an
安静
ān
jìng
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
保安
bǎo
ān
bảo vệ, bảo an, an ninh
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt
安全
ān
quán
an toàn
安
Ān
yên; bình an