Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
南
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 南 (nán) — thứ tự nét chuẩn
南
nán
Nam; phía Nam
Ví dụ
广
州
在
南
方
。
Nghĩa của 南 →
Tập viết
Từ liên quan với 南
南边
nán
bian
phía Nam, miền Nam
南方
nán
fāng
phương nam
西南
xī
nán
tây nam
东南
dōng
nán
đông nam
南部
nán
bù
phía Nam, hướng Nam, Nam bộ
南北
nán
běi
nam bắc
南极
nán
jí
Nam Cực
南辕北辙
nán
yuán
běi
zhé
指南针
zhǐ
nán
zhēn