Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 红茶 (hóng chá) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
红茶
HSK 3
Cách viết từ 红茶
红茶
hóng
chá
hồng trà
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hóng
màu đỏ; đỏ
Học chữ 红
Dừng
Phát lại
Chậm
chá
trà
Học chữ 茶
Ví dụ
我
想
喝
一
杯
红
茶
。
Tập viết từng chữ
红
茶
Từ liên quan với 红茶
茶
chá
trà
红
hóng
màu đỏ; đỏ
红色
hóng
sè
màu đỏ
绿茶
lǜ
chá
trà xanh
奶茶
nǎi
chá
trà sữa
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
西红柿
xī
hóng
shì
cà chua
茶叶
chá
yè
lá trà
红包
hóng
bāo
lì xì; phong bao đỏ
分红
fēn
hóng
通红
tōng
hóng
đỏ chót, đỏ tươi (màu)