Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 红酒 (hóng jiǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
红酒
HSK 3
Cách viết từ 红酒
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hóng
màu đỏ; đỏ
Học chữ 红
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
rượu
Học chữ 酒
Ví dụ
他
喜
欢
喝
红
酒
。
Tập viết từng chữ
红
酒
Từ liên quan với 红酒
红
hóng
màu đỏ; đỏ
酒
jiǔ
rượu
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
红色
hóng
sè
màu đỏ
啤酒
pí
jiǔ
bia
红茶
hóng
chá
hồng trà
西红柿
xī
hóng
shì
cà chua
红包
hóng
bāo
lì xì; phong bao đỏ
酒吧
jiǔ
bā
quán bar
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng