Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
酒鬼
HSK 5
Cách viết từ 酒鬼 (jiǔ guǐ) — thứ tự nét từng chữ
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
rượu
Học chữ 酒
Dừng
Phát lại
Chậm
guǐ
ma quỷ, quỷ
Học chữ 鬼
Ví dụ
他
是
个
酒
鬼
。
Nghĩa của 酒鬼 →
Tập viết từng chữ
酒
鬼
Từ liên quan với 酒鬼
酒
jiǔ
rượu
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
啤酒
pí
jiǔ
bia
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
胆小鬼
dǎn
xiǎo
guǐ
酒吧
jiǔ
bā
quán bar
鬼
guǐ
ma quỷ, quỷ
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
酒精
jiǔ
jīng
魔鬼
mó
guǐ
酗酒
xù
jiǔ