Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 酒精 (jiǔ jīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
酒精
HSK 6
Cách viết từ 酒精
酒精
jiǔ
jīng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
rượu
Học chữ 酒
Dừng
Phát lại
Chậm
jīng
tinh tế, xuất sắc (phẩm chất)
Học chữ 精
Tập viết từng chữ
酒
精
Từ liên quan với 酒精
酒
jiǔ
rượu
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
啤酒
pí
jiǔ
bia
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
精彩
jīng
cǎi
xuất sắc, ngoạn mục, đặc sắc
精力
jīng
lì
tinh lực; sức lực
精神
jīng
shén
tinh thần, trí óc; điều cốt lõi, tôn chỉ
酒吧
jiǔ
bā
quán bar
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
博大精深
bó
dà
jīng
shēn