Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
白酒
HSK 5
Cách viết từ 白酒 (bái jiǔ) — thứ tự nét từng chữ
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bái
màu trắng
Học chữ 白
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
rượu
Học chữ 酒
Ví dụ
中
国
人
喜
欢
在
宴
会
上
喝
白
酒
。
Nghĩa của 白酒 →
Tập viết từng chữ
白
酒
Từ liên quan với 白酒
白天
bái
tiān
ban ngày
白
bái
màu trắng
酒
jiǔ
rượu
酒店
jiǔ
diàn
khách sạn
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
啤酒
pí
jiǔ
bia
白菜
bái
cài
cải thảo
红酒
hóng
jiǔ
rượu vang
酒吧
jiǔ
bā
quán bar
葡萄酒
pú
tao
jiǔ
rượu vang (nho)
酒鬼
jiǔ
guǐ
con ma men (nghiện rượu)