Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 白天 (bái tiān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
白天
HSK 1
Cách viết từ 白天
白天
bái
tiān
ban ngày
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bái
màu trắng
Học chữ 白
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
trời
Học chữ 天
Ví dụ
白
天
我
去
上
班
。
Tập viết từng chữ
白
天
Từ liên quan với 白天
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
天
tiān
trời
天气
tiān
qì
thời tiết
昨天
zuó
tiān
hôm qua
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
后天
hòu
tiān
hôm sau, ngày kia
白
bái
màu trắng
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
夏天
xià
tiān
mùa hè