Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 前天 (qián tiān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 1 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 1
前天
HSK 1
Cách viết từ 前天
前天
qián
tiān
hôm kia; hôm trước
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qián
trước
Học chữ 前
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
trời
Học chữ 天
Ví dụ
前
天
下
雨
了
。
Tập viết từng chữ
前
天
Từ liên quan với 前天
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
天
tiān
trời
天气
tiān
qì
thời tiết
前
qián
trước
昨天
zuó
tiān
hôm qua
白天
bái
tiān
ban ngày
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu
星期天
Xīng
qī
tiān
chủ nhật
后天
hòu
tiān
hôm sau, ngày kia
前边
qián
bian
đằng trước, phía trước