Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
白菜
HSK 3
Cách viết từ 白菜 (bái cài) — thứ tự nét từng chữ
白菜
bái
cài
cải thảo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bái
màu trắng
Học chữ 白
Dừng
Phát lại
Chậm
cài
món ăn; rau
Học chữ 菜
Ví dụ
我
买
了
一
棵
白
菜
。
Nghĩa của 白菜 →
Tập viết từng chữ
白
菜
Từ liên quan với 白菜
菜
cài
món ăn; rau
白天
bái
tiān
ban ngày
白
bái
màu trắng
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
菜单
cài
dān
thực đơn; menu
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
蔬菜
shū
cài
rau củ, rau cải
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
苍白
cāng
bái
蛋白质
dàn
bái
zhì
空白
kòng
bái
坦白
tǎn
bái