Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 蔬菜 (shū cài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
蔬菜
HSK 5
Cách viết từ 蔬菜
蔬菜
shū
cài
rau củ, rau cải
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
cài
món ăn; rau
Học chữ 菜
Ví dụ
多
吃
新
鲜
蔬
菜
对
身
体
好
。
Tập viết từng chữ
菜
Từ liên quan với 蔬菜
菜
cài
món ăn; rau
菜单
cài
dān
thực đơn; menu
白菜
bái
cài
cải thảo