Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
菜
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 菜 (cài) — thứ tự nét chuẩn
菜
cài
món ăn; rau
Ví dụ
多
吃
蔬
菜
。
Nghĩa của 菜 →
Tập viết
Từ liên quan với 菜
菜单
cài
dān
thực đơn; menu
白菜
bái
cài
cải thảo
蔬菜
shū
cài
rau củ, rau cải