Đang tải...
Pinyin không dấu: cai
菜 (cài) nghĩa là “món ăn; rau”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 盘,道
多吃蔬菜。
Duō chī shūcài.
Eat more vegetables.
Cập nhật: 2026-05-27