Đang tải...
Phồn thể: 菜單
Pinyin không dấu: caidan / cai dan
菜单 (cài dān) nghĩa là “thực đơn; menu”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 菜單 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 份,张
Tập viết từng chữ:
请给我看菜单。
Qǐng gěi wǒ kàn càidān.
Please show me the menu.
Cập nhật: 2026-05-27