Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
苍白
HSK 6
Cách viết từ 苍白 (cāng bái) — thứ tự nét từng chữ
苍白
cāng
bái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bái
màu trắng
Học chữ 白
Nghĩa của 苍白 →
Tập viết từng chữ
白
Từ liên quan với 苍白
白天
bái
tiān
ban ngày
白
bái
màu trắng
白色
bái
sè
màu trắng (dt); phản cách mạng (tt)
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
白菜
bái
cài
cải thảo
白酒
bái
jiǔ
rượu trắng
蛋白质
dàn
bái
zhì
空白
kòng
bái
坦白
tǎn
bái
白领
bái
lǐng
lao động trí óc (viên chức, nhân viên văn phòng)