Đang tải...
lao động trí óc (viên chức, nhân viên văn phòng)
màu trắng
lĩnh, lãnh, nhận; đưa, dẫn, dẫn dắt; chiếm lĩnh; tiếp nhận, hiểu ý; chỗ, chiếc, cái; cổ; cổ áo; cương lĩnh, điểm mấu chốt, điểm quan trọng
很多白领在市中心上班。
Tập viết từng chữ