Đang tải...
tài năng, bản lĩnh, năng lực, kỹ năng
cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở)
lĩnh, lãnh, nhận; đưa, dẫn, dẫn dắt; chiếm lĩnh; tiếp nhận, hiểu ý; chỗ, chiếc, cái; cổ; cổ áo; cương lĩnh, điểm mấu chốt, điểm quan trọng
学好一门外语是一种很有用的本领。
Tập viết từng chữ