Đang tải...
lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ đạo; người lãnh đạo
lĩnh, lãnh, nhận; đưa, dẫn, dẫn dắt; chiếm lĩnh; tiếp nhận, hiểu ý; chỗ, chiếc, cái; cổ; cổ áo; cương lĩnh, điểm mấu chốt, điểm quan trọng
公司领导在会议上宣布了下一年度的发展计划。
Tập viết từng chữ