Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
导弹
HSK 6
Cách viết từ 导弹 (dǎo dàn) — thứ tự nét từng chữ
导弹
dǎo
dàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dàn
bật, nảy (đàn), đạn
Học chữ 弹
Nghĩa của 导弹 →
Tập viết từng chữ
弹
Từ liên quan với 导弹
导游
dǎo
yóu
hướng dẫn viên du lịch
导演
dǎo
yǎn
đạo diễn
导致
dǎo
zhì
dẫn đến
辅导
fǔ
dǎo
领导
lǐng
dǎo
lãnh đạo, dẫn dắt, chỉ đạo; người lãnh đạo
指导
zhǐ
dǎo
chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo; sự hướng dẫn, sự chỉ bảo
弹
dàn
bật, nảy (đàn), đạn
倡导
chàng
dǎo
xướng đạo, đề xướng
导航
dǎo
háng
导向
dǎo
xiàng
弹性
tán
xìng
向导
xiàng
dǎo
hướng dẫn viên, người dẫn đường