Đang tải...
chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo; sự hướng dẫn, sự chỉ bảo
ngón tay; chỉ, chỉ về, hướng về (hướng vào sự vật, đối tượng); chỉ (chỉ rõ, chỉ ra)
在老师的指导下,学生们的写作水平有了很大提高。
Tập viết từng chữ