Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
弹
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 弹 (dàn) — thứ tự nét chuẩn
弹
dàn
bật, nảy (đàn), đạn
Ví dụ
她
会
弹
钢
琴
,
技
艺
非
常
精
湛
。
Nghĩa của 弹 →
Tập viết
Từ liên quan với 弹
导弹
dǎo
dàn
弹性
tán
xìng
子弹
zǐ
dàn
tổng giám đốc (chủ tịch)
炸弹
zhà
dàn
quả bom (thuốc nổ)