Đang tải...
Phồn thể: 彈
Pinyin không dấu: dan
弹 (dàn) nghĩa là “bật, nảy (đàn), đạn”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 彈 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她会弹钢琴,技艺非常精湛。
Tā huì tán gāngqín.
She can play the piano.
Cập nhật: 2026-05-27