Đang tải...
Phồn thể: 炸彈
Pinyin không dấu: zhadan / zha dan
炸弹 (zhà dàn) nghĩa là “quả bom (thuốc nổ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 炸彈 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 枚,颗
警方拆除了一颗炸弹。
Jǐngfāng chāichú le yī kē zhàdàn.
The police defused a bomb.
Cập nhật: