Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
子弹
HSK 6
Cách viết từ 子弹 (zǐ dàn) — thứ tự nét từng chữ
子弹
zǐ
dàn
tổng giám đốc (chủ tịch)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Dừng
Phát lại
Chậm
dàn
bật, nảy (đàn), đạn
Học chữ 弹
Ví dụ
枪
里
还
剩
下
三
颗
子
弹
。
Nghĩa của 子弹 →
Tập viết từng chữ
子
弹
Từ liên quan với 子弹
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
本子
běn
zi
cuốn sổ
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
例子
lì
zi
ví dụ
院子
yuàn
zi
sân
鼻子
bí
zi
cái mũi