Đang tải...
Pinyin không dấu: qin
琴 (qín) nghĩa là “đàn, đàn dây”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她很会弹琴。
Tā hěn huì tánqín.
She plays the instrument very well.
Cập nhật: 2026-07-18