Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
琴
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 琴 (qín) — thứ tự nét chuẩn
琴
qín
đàn, đàn dây
Ví dụ
她
很
会
弹
琴
。
Nghĩa của 琴 →
Tập viết
Từ liên quan với 琴
钢琴
gāng
qín
đàn piano