Đang tải...
Phồn thể: 鋼琴
Pinyin không dấu: gangqin / gang qin
钢琴 (gāng qín) nghĩa là “đàn piano”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 鋼琴 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 架,台
她从小就弹钢琴。
Tā cóngxiǎo jiù tán gāngqín.
She has played piano since childhood.
Cập nhật: