Đang tải...
Phồn thể: 佈
Pinyin không dấu: bu
布 (bù) nghĩa là “vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 佈 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这块布料质量很好,颜色也很鲜艳,适合做衣服。
Zhè kuài bùliào zhìliàng hěn hǎo, yánsè yě hěn xiānyàn, shìhé zuò yīfu.
This fabric is of good quality and has bright colors, suitable for making clothes.
Cập nhật: