Đang tải...
dẫn, dẫn đầu; lãnh đạo, chỉ huy, dẫn dắt, hướng dẫn
(đgt) mang; dẫn; đeo; đem theo; (dt) dây; đai; vùng
lĩnh, lãnh, nhận; đưa, dẫn, dẫn dắt; chiếm lĩnh; tiếp nhận, hiểu ý; chỗ, chiếc, cái; cổ; cổ áo; cương lĩnh, điểm mấu chốt, điểm quan trọng
老师带领学生参观博物馆。
Tập viết từng chữ