Đang tải...
Phồn thể: 帶領
Pinyin không dấu: dailing / dai ling
带领 (dài lǐng) nghĩa là “dẫn, dẫn đầu; lãnh đạo, chỉ huy, dẫn dắt, hướng dẫn”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 帶領 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
老师带领学生参观博物馆。
Lǎoshī dàilǐng xuésheng cānguān bówùguǎn.
The teacher led the students to visit the museum.
Cập nhật: