Đang tải...
cà vạt
lĩnh, lãnh, nhận; đưa, dẫn, dẫn dắt; chiếm lĩnh; tiếp nhận, hiểu ý; chỗ, chiếc, cái; cổ; cổ áo; cương lĩnh, điểm mấu chốt, điểm quan trọng
(đgt) mang; dẫn; đeo; đem theo; (dt) dây; đai; vùng
他系了一条蓝色的领带。
Tập viết từng chữ