Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
磁带
HSK 6
Cách viết từ 磁带 (cí dài) — thứ tự nét từng chữ
磁带
cí
dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
(đgt) mang; dẫn; đeo; đem theo; (dt) dây; đai; vùng
Học chữ 带
Nghĩa của 磁带 →
Tập viết từng chữ
带
Từ liên quan với 磁带
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
带
dài
(đgt) mang; dẫn; đeo; đem theo; (dt) dây; đai; vùng
带动
dài
dòng
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
带有
dài
yǒu
có, mang theo (đặc điểm)
地带
dì
dài
khu vực, vùng, đới
一带
yī
dài
vùng, khu vực, dải (địa lý)
领带
lǐng
dài
cà vạt
胶带
jiāo
dài
băng dính (loại dán)
带领
dài
lǐng
dẫn, dẫn đầu; lãnh đạo, chỉ huy, dẫn dắt, hướng dẫn
温带
wēn
dài
携带
xié
dài