Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 温带 (wēn dài) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
温带
HSK 6
Cách viết từ 温带
温带
wēn
dài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dài
(đgt) mang; dẫn; đeo; đem theo; (dt) dây; đai; vùng
Học chữ 带
Tập viết từng chữ
带
Từ liên quan với 温带
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
带
dài
(đgt) mang; dẫn; đeo; đem theo; (dt) dây; đai; vùng
带动
dài
dòng
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
温度
wēn
dù
nhiệt độ
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ
温暖
wēn
nuǎn
ấm, ấm áp; sưởi ấm, làm ấm
温柔
wēn
róu
带有
dài
yǒu
có, mang theo (đặc điểm)
地带
dì
dài
khu vực, vùng, đới
一带
yī
dài
vùng, khu vực, dải (địa lý)
高温
gāo
wēn
nhiệt độ cao