Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 温柔 (wēn róu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
温柔
HSK 5
Cách viết từ 温柔
温柔
wēn
róu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 温柔
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
温度
wēn
dù
nhiệt độ
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ
温暖
wēn
nuǎn
ấm, ấm áp; sưởi ấm, làm ấm
高温
gāo
wēn
nhiệt độ cao
柔和
róu
hé
温带
wēn
dài
温和
wēn
hé
ôn hòa, hiền lành
低温
dī
wēn
nhiệt độ thấp