Đang tải...
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
(đgt) mang; dẫn; đeo; đem theo; (dt) dây; đai; vùng
động, động chạm; hành động
他的热情带动了大家。
Tập viết từng chữ